刊 đọc là kān, thuộc bộ 18 (刀), gồm 5 nét.

刊
kān
Bộ thủ 18 (刀)5 nét

Phân rã chữ 刊

⿰干刂

Cách viết 刊 (thứ tự nét)

刊… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 刊

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)