贝 đọc là bei, thuộc bộ 154 (貝), gồm 4 nét.
贝
bei
Bộ thủ 154 (貝)4 nét
Phân rã chữ 贝
⿵冂人
Cách viết 贝 (thứ tự nét)
贝… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 贝
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)