幼 đọc là yòu, thuộc bộ 52 (幺), gồm 5 nét.

幼
yòu
Bộ thủ 52 (幺)5 nét

Phân rã chữ 幼

⿰幺力

Cách viết 幼 (thứ tự nét)

幼… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 幼

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)