甚 đọc là shèn, thuộc bộ 99 (甘), gồm 9 nét.
甚
shèn
Bộ thủ 99 (甘)9 nét
Phân rã chữ 甚
⿱甘匹
Cách viết 甚 (thứ tự nét)
甚… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 甚
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)