乙 đọc là yǐ, thuộc bộ 5 (乙), gồm 1 nét.
乙
yǐ
Bộ thủ 5 (乙)1 nét
Cách viết 乙 (thứ tự nét)
乙… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 乙
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)