邻 đọc là lín, thuộc bộ 163 (邑), gồm 7 nét.

邻
lín
Bộ thủ 163 (邑)7 nét

Phân rã chữ 邻

⿰令阝

Cách viết 邻 (thứ tự nét)

邻… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 邻

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)