傻 đọc là shǎ, thuộc bộ 9 (人), gồm 13 nét.
傻
shǎ
Bộ thủ 9 (人)13 nét
Phân rã chữ 傻
⿰亻⿳囟八夂
Cách viết 傻 (thứ tự nét)
傻… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 傻
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)