壶 đọc là hú, thuộc bộ 33 (士), gồm 10 nét.

壶
hú
Bộ thủ 33 (士)10 nét

Phân rã chữ 壶

⿱士⿱冖业

Cách viết 壶 (thứ tự nét)

壶… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 壶

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)