吉 đọc là jí, thuộc bộ 30 (口), gồm 6 nét.
吉
jí
Bộ thủ 30 (口)6 nét
Phân rã chữ 吉
⿱士口
Cách viết 吉 (thứ tự nét)
吉… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 吉
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)