傲 đọc là ào, thuộc bộ 9 (人), gồm 12 nét.
傲
ào
Bộ thủ 9 (人)12 nét
Phân rã chữ 傲
⿰亻敖
Cách viết 傲 (thứ tự nét)
傲… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 傲
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)