允 đọc là yǔn, thuộc bộ 10 (儿), gồm 4 nét.
允
yǔn
Bộ thủ 10 (儿)4 nét
Phân rã chữ 允
⿱厶儿
Cách viết 允 (thứ tự nét)
允… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 允
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)