翅 đọc là chì, thuộc bộ 124 (羽), gồm 10 nét.
翅
chì
Bộ thủ 124 (羽)10 nét
Phân rã chữ 翅
⿺支羽
Cách viết 翅 (thứ tự nét)
翅… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 翅
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)