汗 đọc là hàn, thuộc bộ 85 (水), gồm 6 nét.
汗
hàn
Bộ thủ 85 (水)6 nét
Phân rã chữ 汗
⿰氵干
Cách viết 汗 (thứ tự nét)
汗… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 汗
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)