爷 đọc là ye, thuộc bộ 88 (父), gồm 6 nét.

爷
ye
Bộ thủ 88 (父)6 nét

Phân rã chữ 爷

⿱父卩

Cách viết 爷 (thứ tự nét)

爷… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Âm Hán Việt: gia

Từ vựng có chữ 爷

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)