齿 đọc là chǐ, thuộc bộ 211 (齒), gồm 8 nét.

齿
chǐ
Bộ thủ 211 (齒)8 nét

Phân rã chữ 齿

⿱止⿶凵人

Cách viết 齿 (thứ tự nét)

齿… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 齿

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)