嘲 đọc là cháo, thuộc bộ 30 (口), gồm 15 nét.

嘲
cháo
Bộ thủ 30 (口)15 nét

Phân rã chữ 嘲

⿰口朝

Cách viết 嘲 (thứ tự nét)

嘲… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 嘲

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)