臣 đọc là chén, thuộc bộ 131 (臣), gồm 6 nét.

臣
chén
Bộ thủ 131 (臣)6 nét

Phân rã chữ 臣

⿷匚⿻⿱丨丨?

Cách viết 臣 (thứ tự nét)

臣… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 臣

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)