辛 đọc là xīn, thuộc bộ 160 (辛), gồm 7 nét.

辛
xīn
Bộ thủ 160 (辛)7 nét

Phân rã chữ 辛

⿱立十

Cách viết 辛 (thứ tự nét)

辛… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 辛

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)