颈 đọc là jǐng, thuộc bộ 181 (頁), gồm 11 nét.
颈
jǐng
Bộ thủ 181 (頁)11 nét
Phân rã chữ 颈
⿰?页
Cách viết 颈 (thứ tự nét)
颈… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 颈
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)