狼 đọc là láng, thuộc bộ 94 (犬), gồm 10 nét.
狼
láng
Bộ thủ 94 (犬)10 nét
Phân rã chữ 狼
⿰犭良
Cách viết 狼 (thứ tự nét)
狼… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 狼
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)