鼠 đọc là shǔ, thuộc bộ 208 (鼠), gồm 13 nét.

鼠
shǔ
Bộ thủ 208 (鼠)13 nét

Phân rã chữ 鼠

⿱臼?

Cách viết 鼠 (thứ tự nét)

鼠… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 鼠

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)