狮 đọc là shī, thuộc bộ 94 (犬), gồm 9 nét.
狮
shī
Bộ thủ 94 (犬)9 nét
Phân rã chữ 狮
⿰犭师
Cách viết 狮 (thứ tự nét)
狮… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 狮
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)