甥 đọc là sheng, thuộc bộ 100 (生), gồm 12 nét.

甥
sheng
Bộ thủ 100 (生)12 nét

Phân rã chữ 甥

⿰生男

Cách viết 甥 (thứ tự nét)

甥… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 甥

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)