依 đọc là yī, thuộc bộ 9 (人), gồm 8 nét.
依
yī
Bộ thủ 9 (人)8 nét
Phân rã chữ 依
⿰亻衣
Cách viết 依 (thứ tự nét)
依… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 依
- 依 yī – dựa vào
- 依托 yītuō – dựa vào
- 依据 yījù – căn cứ
- 依旧 yījiù – vẫn như cũ
- 依次 yīcì – lần lượt
- 依法 yīfǎ – theo pháp luật
- 依法 yīfǎ – theo pháp luật
- 依然 yīrán – vẫn, vẫn như cũ
- 依照 yīzhào – theo, căn cứ theo
- 依照 yīzhào – theo
- 依赖 yīlài – phụ thuộc, dựa vào
- 依附 yīfù – dựa dẫm
- 依靠 yīkào – dựa vào, nhờ cậy
- 依依不舍 yīyībùshě – lưu luyến
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)