秩 đọc là zhì, thuộc bộ 115 (禾), gồm 10 nét.

秩
zhì
Bộ thủ 115 (禾)10 nét

Phân rã chữ 秩

⿰禾失

Cách viết 秩 (thứ tự nét)

秩… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Từ vựng có chữ 秩

Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)