侄 đọc là zhí, thuộc bộ 9 (人), gồm 8 nét.
侄
zhí
Bộ thủ 9 (人)8 nét
Phân rã chữ 侄
⿰亻至
Cách viết 侄 (thứ tự nét)
侄… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 侄
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)