吞 đọc là tūn, thuộc bộ 30 (口), gồm 7 nét.
吞
tūn
Bộ thủ 30 (口)7 nét
Phân rã chữ 吞
⿱天口
Cách viết 吞 (thứ tự nét)
吞… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Từ vựng có chữ 吞
Unihan unicode-org/unicodetools@578f6c0 (dev 18/10/2026 Unicode License V3) + Make Me a Hanzi skishore/makemeahanzi@bddc96d4 (LGPL v3) + HSK 3.0 ivankra/hsk30@4ff9e39 (MIT)