jin là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu j và vần mẫu in.
Các thanh điệu của jin
- Thanh 1 (ngang): jīn
- Thanh 3 (hỏi): jǐn
- Thanh 4 (nặng): jìn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 今 jīn = nay
- 斤 jīn = cân (= 500 gam)
- 金 jīn = vàng; kim loại
- 仅 jǐn = chỉ; mới chỉ
- 紧 jǐn = chặt; chật; gấp
- 尽 jǐn = hết sức, cố gắng tối đa
- 进 jìn = vào
- 近 jìn = gần
Hướng dẫn phát âm
j: đầu lưỡi chạm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên, không bật hơi, nghe gần “chi” nhẹ, không phải “gi/d”; in như “in” tiếng Việt, kết thúc bằng n đầu lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với qin: j không bật hơi, q bật hơi.