jiao là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu j và vần mẫu iao.
Các thanh điệu của jiao
- Thanh 1 (ngang): jiāo
- Thanh 2 (sắc): jiáo
- Thanh 3 (hỏi): jiǎo
- Thanh 4 (nặng): jiào
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 教 jiāo = dạy
- 交 jiāo = nộp, giao; kết giao
- 角 jiǎo = góc; sừng; hào (1/10 tệ)
- 脚 jiǎo = chân (bàn chân)
- 饺 jiǎo = sủi cảo
- 教 jiào = giáo (教室 lớp học, 教育 giáo dục)
- 叫 jiào = gọi; kêu; tên là
- 觉 jiào = giấc ngủ
Hướng dẫn phát âm
j: đầu lưỡi chạm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên, không bật hơi, nghe gần “chi” nhẹ, không phải “gi/d”; iao đọc nối i-a-o liền, gần “eo” kéo dài.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với qiao: j không bật hơi, q bật hơi.