jian là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu j và vần mẫu ian.
Các thanh điệu của jian
- Thanh 1 (ngang): jiān
- Thanh 3 (hỏi): jiǎn
- Thanh 4 (nặng): jiàn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 间 jiān = gian, phòng; giữa
- 坚 jiān = kiên cường
- 检 jiǎn = kiểm tra
- 简 jiǎn = đơn giản
- 见 jiàn = gặp; thấy
- 件 jiàn = (lượng từ) cái, chiếc (áo); việc; kiện
- 健 jiàn = khỏe mạnh
- 建 jiàn = xây; dựng
Hướng dẫn phát âm
j: đầu lưỡi chạm răng dưới, mặt lưỡi nâng lên, không bật hơi, nghe gần “chi” nhẹ, không phải “gi/d”; ian đọc gần “iên”, a đọc như “ê” trước n.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với qian: j không bật hơi, q bật hơi.