huo là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu h và vần mẫu uo.
Các thanh điệu của huo
- Thanh 1 (ngang): huō
- Thanh 2 (sắc): huó
- Thanh 3 (hỏi): huǒ
- Thanh 4 (nặng): huò
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 活 huó = sống; còn sống; sinh động
- 火 huǒ = lửa; (khẩu ngữ) nổi, đắt khách
- 或 huò = hoặc (thường dùng trong văn viết)
Hướng dẫn phát âm
h: âm xát ở cuống lưỡi, nghe gần “kh” tiếng Việt hơn là “h”; uo gần “ua/uô” tiếng Việt, môi tròn rồi mở.
Lỗi hay nhầm
Dễ đọc thành “ô” đơn; cần trượt u-o.