huan là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu h và vần mẫu uan.
Các thanh điệu của huan
- Thanh 1 (ngang): huān
- Thanh 2 (sắc): huán
- Thanh 3 (hỏi): huǎn
- Thanh 4 (nặng): huàn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 欢 huān = vui
- 还 huán = trả lại; hoàn trả
- 环 huán = vòng, vành; đường vành đai
- 换 huàn = đổi, thay
Hướng dẫn phát âm
h: âm xát ở cuống lưỡi, nghe gần “kh” tiếng Việt hơn là “h”; uan gần “oan” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với huang: n cuối đầu lưỡi, ng cuối ở cuống lưỡi.