guo là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu g và vần mẫu uo.
Các thanh điệu của guo
- Thanh 1 (ngang): guō
- Thanh 2 (sắc): guó
- Thanh 3 (hỏi): guǒ
- Thanh 4 (nặng): guò
- Thanh nhẹ: guo
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 国 guó = nước; quốc gia
- 果 guǒ = quả, trái cây
- 过 guò = qua; (trợ từ) đã từng
- 过 guo = trợ từ chỉ đã từng (kinh nghiệm)
Hướng dẫn phát âm
g: không bật hơi, gần “c/k” trong “cá, kẻ”, không phải “g” của “gà”; uo gần “ua/uô” tiếng Việt, môi tròn rồi mở.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với kuo: g không bật hơi, k bật hơi.