gou là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu g và vần mẫu ou.
Các thanh điệu của gou
- Thanh 1 (ngang): gōu
- Thanh 3 (hỏi): gǒu
- Thanh 4 (nặng): gòu
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 狗 gǒu = con chó
- 够 gòu = đủ
Hướng dẫn phát âm
g: không bật hơi, gần “c/k” trong “cá, kẻ”, không phải “g” của “gà”; ou gần “âu” tiếng Việt, không phải “ô-u”.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với kou: g không bật hơi, k bật hơi.