ge là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu g và vần mẫu e.
Các thanh điệu của ge
- Thanh 1 (ngang): gē
- Thanh 2 (sắc): gé
- Thanh 3 (hỏi): gě
- Thanh 4 (nặng): gè
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 歌 gē = bài hát
- 哥 gē = anh trai
- 格 gé = ô, khuôn khổ
- 个 gè = cái, người (lượng từ chung)
- 各 gè = mỗi, các
Hướng dẫn phát âm
g: không bật hơi, gần “c/k” trong “cá, kẻ”, không phải “g” của “gà”; e không phải “e/ê” tiếng Việt, gần “ơ” nhưng lưỡi lùi sau, môi dẹt (giữa “ơ” và “ưa”).
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với ke: g không bật hơi, k bật hơi.