gao là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu g và vần mẫu ao.
Các thanh điệu của gao
- Thanh 1 (ngang): gāo
- Thanh 3 (hỏi): gǎo
- Thanh 4 (nặng): gào
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 高 gāo = cao
- 告 gào = báo cho biết
Hướng dẫn phát âm
g: không bật hơi, gần “c/k” trong “cá, kẻ”, không phải “g” của “gà”; ao gần “ao” tiếng Việt, đọc a to, o ngắn.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với kao: g không bật hơi, k bật hơi.