fu là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu f và vần mẫu u.
Các thanh điệu của fu
- Thanh 1 (ngang): fū
- Thanh 2 (sắc): fú
- Thanh 3 (hỏi): fǔ
- Thanh 4 (nặng): fù
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 夫 fū = chồng
- 服 fú = quần áo; phục vụ
- 福 fú = phúc, may mắn
- 复 fù = lặp lại; phức tạp
- 付 fù = trả (tiền)
- 富 fù = giàu, giàu có
- 父 fù = cha
- 负 fù = gánh vác
Hướng dẫn phát âm
f: như “ph” trong “phở”.
Lỗi hay nhầm
Ít lỗi: f gần trùng “ph” tiếng Việt; chỉ cần răng trên chạm môi dưới.