feng là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu f và vần mẫu eng.
Các thanh điệu của feng
- Thanh 1 (ngang): fēng
- Thanh 2 (sắc): féng
- Thanh 3 (hỏi): fěng
- Thanh 4 (nặng): fèng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 风 fēng = gió
- 封 fēng = (lượng từ) bức, lá (thư)
- 丰 fēng = phong phú
Hướng dẫn phát âm
f: như “ph” trong “phở”; eng gần “ơng/ưng”, kết thúc bằng ng cuống lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Ít lỗi: f gần trùng “ph” tiếng Việt; chỉ cần răng trên chạm môi dưới.