ci là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu c và vần mẫu i.
Các thanh điệu của ci
- Thanh 1 (ngang): cī
- Thanh 2 (sắc): cí
- Thanh 3 (hỏi): cǐ
- Thanh 4 (nặng): cì
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 词 cí = từ (đơn vị từ vựng); lời (bài hát)
- 此 cǐ = này, ở đây
- 次 cì = lần
Hướng dẫn phát âm
zi, ci, si: i ở đây không phải “i” mà là âm “ư” khẽ sau phụ âm lưỡi phẳng, không cuốn lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với chi: c lưỡi phẳng, ch cuốn lưỡi.