chen là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu ch và vần mẫu en.
Các thanh điệu của chen
- Thanh 1 (ngang): chēn
- Thanh 2 (sắc): chén
- Thanh 3 (hỏi): chěn
- Thanh 4 (nặng): chèn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 晨 chén = sáng sớm
- 衬 chèn = 衬衫: áo sơ mi
Hướng dẫn phát âm
ch: cuốn lưỡi như zh nhưng bật hơi mạnh, không đọc thành “ch” thường; en gần “ân/ơn”, kết thúc bằng n đầu lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với cen: ch cuốn lưỡi, c lưỡi phẳng.