bian là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu b và vần mẫu ian.
Các thanh điệu của bian
- Thanh 1 (ngang): biān
- Thanh 3 (hỏi): biǎn
- Thanh 4 (nặng): biàn
- Thanh nhẹ: bian
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 边 biān = bên, phía; mép, cạnh
- 变 biàn = thay đổi, biến đổi; trở nên
- 遍 biàn = lượt, lần (làm trọn từ đầu đến cuối)
- 便 biàn = tiện, thuận tiện
- 边 bian = phía, bên
Hướng dẫn phát âm
b: không bật hơi, không rung dây thanh, gần “p” trong “pin” hơn là “b” tiếng Việt; ian đọc gần “iên”, a đọc như “ê” trước n.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với pian: b không bật hơi, p bật hơi.