ben là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu b và vần mẫu en.
Các thanh điệu của ben
- Thanh 1 (ngang): bēn
- Thanh 3 (hỏi): běn
- Thanh 4 (nặng): bèn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 本 běn = quyển (dùng cho sách)
Hướng dẫn phát âm
b: không bật hơi, không rung dây thanh, gần “p” trong “pin” hơn là “b” tiếng Việt; en gần “ân/ơn”, kết thúc bằng n đầu lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với pen: b không bật hơi, p bật hơi.