bei là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu b và vần mẫu ei.
Các thanh điệu của bei
- Thanh 1 (ngang): bēi
- Thanh 3 (hỏi): běi
- Thanh 4 (nặng): bèi
- Thanh nhẹ: bei
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 杯 bēi = cốc; ly
- 背 bēi = cõng, đeo (trên lưng)
- 北 běi = bắc; phía bắc
- 备 bèi = chuẩn bị
- 背 bèi = lưng; mặt sau (của vật)
- 被 bèi = bị, được (câu bị động)
Hướng dẫn phát âm
b: không bật hơi, không rung dây thanh, gần “p” trong “pin” hơn là “b” tiếng Việt; ei gần “ây” tiếng Việt, không đọc thành “ê-i”.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với pei: b không bật hơi, p bật hơi.