bao là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu b và vần mẫu ao.
Các thanh điệu của bao
- Thanh 1 (ngang): bāo
- Thanh 2 (sắc): báo
- Thanh 3 (hỏi): bǎo
- Thanh 4 (nặng): bào
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 包 bāo = túi; cặp; gói
- 饱 bǎo = no, đã ăn no
- 保 bǎo = giữ gìn, bảo vệ; bảo đảm
- 报 bào = báo (chí); báo cáo, thông báo
Hướng dẫn phát âm
b: không bật hơi, không rung dây thanh, gần “p” trong “pin” hơn là “b” tiếng Việt; ao gần “ao” tiếng Việt, đọc a to, o ngắn.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với pao: b không bật hơi, p bật hơi.