ban là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu b và vần mẫu an.
Các thanh điệu của ban
- Thanh 1 (ngang): bān
- Thanh 3 (hỏi): bǎn
- Thanh 4 (nặng): bàn
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 班 bān = lớp; ca làm việc
- 般 bān = loại, kiểu
- 搬 bān = dọn, khiêng, chuyển
- 板 bǎn = tấm ván, tấm bảng
- 半 bàn = nửa; rưỡi
- 办 bàn = làm, lo liệu, giải quyết (việc, thủ tục)
Hướng dẫn phát âm
b: không bật hơi, không rung dây thanh, gần “p” trong “pin” hơn là “b” tiếng Việt; an kết thúc bằng n đầu lưỡi chạm lợi trên, như “an” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với pan: b không bật hơi, p bật hơi.