ba là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu b và vần mẫu a.
Các thanh điệu của ba
- Thanh 1 (ngang): bā
- Thanh 2 (sắc): bá
- Thanh 3 (hỏi): bǎ
- Thanh 4 (nặng): bà
- Thanh nhẹ: ba
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 八 bā = tám (số 8)
- 吧 bā = quán bar
- 把 bǎ = cái, chiếc (đồ có cán); nắm, vốc
- 爸 bà = bố; ba
- 吧 ba = nhé; đi; thôi; nhỉ
Hướng dẫn phát âm
b: không bật hơi, không rung dây thanh, gần “p” trong “pin” hơn là “b” tiếng Việt; a mở miệng rộng như “a” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với pa: b không bật hơi, p bật hơi.