zuo là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu z và vần mẫu uo.
Các thanh điệu của zuo
- Thanh 1 (ngang): zuō
- Thanh 2 (sắc): zuó
- Thanh 3 (hỏi): zuǒ
- Thanh 4 (nặng): zuò
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 昨 zuó = hôm qua
- 左 zuǒ = trái; bên trái
- 做 zuò = làm
- 坐 zuò = ngồi; đi (bằng xe)
- 作 zuò = làm
- 座 zuò = ngọn, tòa (núi, nhà, cầu…)
Hướng dẫn phát âm
z: lưỡi phẳng sát răng trên, không bật hơi, gần “tx” ngắn, không cuốn lưỡi; uo gần “ua/uô” tiếng Việt, môi tròn rồi mở.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với zhuo: z lưỡi phẳng, zh cuốn lưỡi.