zi là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu z và vần mẫu i.
Các thanh điệu của zi
- Thanh 1 (ngang): zī
- Thanh 3 (hỏi): zǐ
- Thanh 4 (nặng): zì
- Thanh nhẹ: zi
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 资 zī = tài sản; tư liệu
- 子 zǐ = hạt; con
- 字 zì = chữ
- 自 zì = tự mình
- 子 zi = hậu tố danh từ
Hướng dẫn phát âm
zi, ci, si: i ở đây không phải “i” mà là âm “ư” khẽ sau phụ âm lưỡi phẳng, không cuốn lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với zhi: z lưỡi phẳng, zh cuốn lưỡi.