zhi là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu zh và vần mẫu i.
Các thanh điệu của zhi
- Thanh 1 (ngang): zhī
- Thanh 2 (sắc): zhí
- Thanh 3 (hỏi): zhǐ
- Thanh 4 (nặng): zhì
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 知 zhī = biết
- 只 zhī = (lượng từ cho con vật) con
- 支 zhī = (lượng từ) cây, cái; ủng hộ
- 直 zhí = thẳng
- 只 zhǐ = chỉ
- 纸 zhǐ = giấy
- 指 zhǐ = ngón tay; chỉ
- 制 zhì = chế tạo; chế độ
Hướng dẫn phát âm
zhi, chi, shi, ri: i ở đây không phải “i” mà là âm kéo dài của phụ âm cuốn lưỡi, nghe gần “ư” cuốn lưỡi.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với zi: zh cuốn lưỡi, z lưỡi phẳng.