zhang là một âm tiết pinyin gồm thanh mẫu zh và vần mẫu ang.
Các thanh điệu của zhang
- Thanh 1 (ngang): zhāng
- Thanh 3 (hỏi): zhǎng
- Thanh 4 (nặng): zhàng
Chữ Hán thường gặp (HSK 1–3)
- 张 zhāng = (lượng từ) tờ, tấm; mở ra
- 章 zhāng = chương; con dấu
- 长 zhǎng = lớn lên, mọc; trông (như)
Hướng dẫn phát âm
zh: cuốn đầu lưỡi lên ngạc, không bật hơi, gần “tr” khi đọc uốn lưỡi rõ (không phải “tr” miền Bắc vốn đã trùng “ch”), không phải “ch” tiếng Việt; ang kết thúc bằng ng ở cuống lưỡi, như “ang” tiếng Việt.
Lỗi hay nhầm
Dễ lẫn với zang: zh cuốn lưỡi, z lưỡi phẳng.